Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cùng có lợi" (1)
cùng có lợi
Tiếng Anh
Cụm từmutually beneficial
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
A partnership based on mutually beneficial principles will be more sustainable.
Từ liên quan "cùng có lợi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cùng có lợi" (1)
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
A partnership based on mutually beneficial principles will be more sustainable.
